UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 gift code
UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
07/11
UK88 Leeds
Leeds
UK88 Tottenham
Tottenham
0.99
0.00
0.92
0.92
2.50
0.98
2.70
0.95
0.00
0.93
0.85
1.00
-0.95
3.33
0.92
2.50
0.98
2.69
0.85
1.00
-0.95
3.25
15:00
07/11
UK88 Fulham
Fulham
UK88 Newcastle
Newcastle
-0.95
-0.50
0.86
0.86
2.75
-0.95
2.00
-0.93
-0.25
0.82
-0.90
1.25
0.80
2.55
0.79
-0.25
-0.86
0.86
2.75
-0.96
2.06
0.58
0.00
-0.68
-0.90
1.25
0.80
2.53
15:00
07/11
UK88 Arsenal
Arsenal
UK88 Hull City
Hull City
-0.91
-2.25
0.82
1.15
-0.93
-1.00
0.82
0.91
1.25
0.97
1.50
0.81
-2.00
-0.88
0.80
3.00
-0.90
1.16
-0.93
-1.00
0.82
1.47
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
07/11
UK88 Torino
Torino
UK88 Lecce
Lecce
0.86
-0.50
-0.95
0.93
2.50
0.97
1.82
0.94
-0.25
0.94
0.88
1.00
1.00
2.41
0.93
2.50
0.97
1.87
0.89
1.00
-0.99
2.40
14:00
07/11
UK88 Cagliari
Cagliari
UK88 Frosinone
Frosinone
0.95
0.25
0.96
0.92
3.25
0.98
3.00
-0.87
0.00
0.77
0.84
1.25
-0.94
3.38
-0.76
0.00
0.69
0.70
3.00
-0.80
2.83
-0.88
0.00
0.77
0.84
1.25
-0.94
3.30
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Malaga
Malaga
UK88 Racing Santander
Racing Santander
-0.88
-0.25
0.80
0.87
2.75
-0.96
2.39
0.79
0.00
-0.89
-0.88
1.25
0.78
2.94
0.79
0.00
-0.86
0.87
2.75
-0.97
2.47
0.79
0.00
-0.89
-0.88
1.25
0.78
2.92
15:15
07/11
UK88 Espanyol
Espanyol
UK88 Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna
-0.88
-0.25
0.79
0.85
2.25
-0.94
2.47
0.78
0.00
-0.88
-0.93
1.00
0.83
3.17
-0.88
-0.25
0.80
-0.92
2.50
0.81
2.51
0.78
0.00
-0.88
-0.93
1.00
0.83
3.04
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
07/11
UK88 Paderborn
Paderborn
UK88 Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
0.87
0.25
-0.96
0.96
3.25
0.94
2.86
-0.89
0.00
0.79
0.86
1.25
-0.96
3.27
0.96
3.25
0.94
2.73
-0.89
0.00
0.79
-0.80
1.50
0.70
3.20
14:30
07/11
UK88 RB Leipzig
RB Leipzig
UK88 Augsburg
Augsburg
0.88
-1.25
-0.97
1.43
0.86
-0.50
-0.96
-0.94
1.75
0.84
1.81
0.84
3.75
-0.94
1.44
0.86
-0.50
-0.96
-0.94
1.75
0.84
1.86
14:30
07/11
UK88 Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
UK88 Elversberg
Elversberg
0.94
-1.50
0.97
0.98
3.50
0.92
1.34
-0.99
-0.75
0.87
-0.97
1.50
0.86
1.74
-0.83
-1.75
0.76
-0.81
3.75
0.71
1.34
-0.97
1.50
0.87
1.75
14:30
07/11
UK88 Mainz 05
Mainz 05
UK88 Bayern Munchen
Bayern Munchen
-0.98
1.75
0.89
0.95
4.00
0.95
9.25
-0.94
0.75
0.84
-0.95
1.75
0.85
7.00
-0.79
1.50
0.72
-0.85
4.25
0.75
8.40
-0.72
0.50
0.62
-0.95
1.75
0.85
6.90
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
07/11
UK88 Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
UK88 Academico Viseu
Academico Viseu
0.83
0.25
-0.95
0.85
2.25
0.99
3.08
-0.86
0.00
0.72
-0.98
1.00
0.78
3.78
-0.86
2.50
0.74
2.86
3.70
UK88 Giải hạng Nhì Pháp
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Clermont Foot
Clermont Foot
UK88 Rodez Aveyron
Rodez Aveyron
0.89
0.25
0.97
0.88
2.50
0.94
3.08
-0.83
0.00
0.69
0.79
1.00
-0.99
3.70
2.93
-0.83
0.00
0.70
3.60
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:40
07/11
UK88 Melbourne City
Melbourne City
UK88 Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
0.93
-0.25
0.93
0.89
2.75
0.93
2.14
-0.82
-0.25
0.68
-0.92
1.25
0.74
2.72
10:45
07/11
UK88 Perth Glory
Perth Glory
UK88 Newcastle Jets
Newcastle Jets
-0.93
-0.25
0.81
0.96
3.25
0.87
2.27
0.79
0.00
-0.95
0.83
1.25
0.97
2.77
UK88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Westerlo
Westerlo
UK88 Charleroi
Charleroi
0.93
0.25
0.93
-0.99
3.25
0.83
2.96
-0.88
0.00
0.74
0.78
1.25
-0.98
3.38
0.79
3.00
-0.92
2.76
-0.88
0.00
0.75
3.10
UK88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
07/11
UK88 Portsmouth
Portsmouth
UK88 Stoke City
Stoke City
0.93
-0.25
0.93
0.92
2.25
0.90
2.18
-0.79
-0.25
0.66
-0.93
1.00
0.74
2.92
2.20
0.63
0.00
-0.75
2.81
12:30
07/11
UK88 Bristol City
Bristol City
UK88 Norwich City
Norwich City
-0.91
0.00
0.79
0.81
2.50
-0.97
2.78
-0.98
0.00
0.82
0.74
1.00
-0.93
3.38
-0.90
2.75
0.78
2.77
3.30
12:30
07/11
UK88 Wrexham
Wrexham
UK88 Wolverhampton
Wolverhampton
-0.92
0.25
0.80
0.93
2.50
0.89
3.56
0.73
0.25
-0.87
0.85
1.00
0.95
4.12
-0.92
0.25
0.81
3.15
-0.70
0.00
0.58
4.00
15:00
07/11
UK88 Birmingham
Birmingham
UK88 Swansea
Swansea
0.85
-0.50
-0.97
0.85
2.50
0.99
1.77
0.93
-0.25
0.89
0.77
1.00
-0.97
2.36
0.87
2.50
-0.99
1.86
2.38
15:00
07/11
UK88 West Brom
West Brom
UK88 Millwall
Millwall
0.81
-0.25
-0.93
-0.97
2.75
0.81
2.00
-0.88
-0.25
0.74
0.75
1.00
-0.93
2.60
-0.90
-0.50
0.80
2.11
-0.88
-0.25
0.75
-0.80
1.25
0.66
2.63
15:00
07/11
UK88 Queens Park Rangers
Queens Park Rangers
UK88 Lincoln City
Lincoln City
0.83
-0.75
-0.95
0.87
2.50
0.96
1.58
0.78
-0.25
-0.93
0.77
1.00
-0.97
2.15
-0.89
2.75
0.77
1.64
0.80
-0.25
-0.93
-0.78
1.25
0.64
2.23
15:00
07/11
UK88 Charlton
Charlton
UK88 Sheffield United
Sheffield United
0.80
0.50
-0.92
0.89
2.50
0.93
3.50
0.75
0.25
-0.89
0.81
1.00
0.99
4.12
-0.92
0.25
0.81
3.20
0.84
1.00
-0.98
3.95
15:00
07/11
UK88 Preston
Preston
UK88 Southampton
Southampton
0.91
1.00
0.95
0.88
3.00
0.94
5.35
0.76
0.50
-0.92
0.95
1.25
0.85
5.35
5.00
4.95
15:00
07/11
UK88 Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
UK88 West Ham
West Ham
0.85
1.00
-0.97
0.93
3.00
0.89
5.17
0.77
0.50
-0.93
0.96
1.25
0.84
5.17
-0.88
0.75
0.78
4.80
-0.83
0.25
0.71
5.10
15:00
07/11
UK88 Watford
Watford
UK88 Middlesbrough
Middlesbrough
0.87
1.25
1.00
-0.99
3.25
0.83
6.25
0.88
0.50
0.94
0.88
1.25
0.92
6.00
-0.86
1.00
0.76
5.60
5.40
15:00
07/11
UK88 Cardiff City
Cardiff City
UK88 Burnley
Burnley
0.98
-0.50
0.88
0.93
3.25
0.89
1.90
-0.95
-0.25
0.79
0.79
1.25
-0.99
2.40
0.76
-0.25
-0.86
2.00
0.60
0.00
-0.72
2.47
UK88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
07/11
UK88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
UK88 Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
0.78
0.00
-0.90
0.89
2.50
0.93
2.37
0.80
0.00
-0.96
0.77
1.00
-0.97
3.04
-0.89
2.75
0.77
2.42
-0.78
1.25
0.63
3.00
12:00
07/11
UK88 Nurnberg
Nurnberg
UK88 SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
0.90
-0.75
0.96
0.78
3.00
-0.93
1.65
0.81
-0.25
-0.97
0.84
1.25
0.96
2.15
-0.90
3.25
0.78
1.75
2.23
12:00
07/11
UK88 Osnabruck
Osnabruck
UK88 Kaiserslautern
Kaiserslautern
0.93
-0.25
0.93
0.88
2.75
0.94
2.13
0.73
0.00
-0.87
-0.94
1.25
0.76
2.71
0.68
0.00
-0.78
2.36
2.80
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
07/11
UK88 FC Tokyo
FC Tokyo
UK88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
-0.91
0.00
0.73
-0.40
1.50
0.18
1.07
-
-
-
-
-
-
-
06:00
07/11
UK88 Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
UK88 V Varen Nagasaki
V Varen Nagasaki
0.48
0.00
-0.66
-0.39
2.50
0.17
6.25
-
-
-
-
-
-
-
07:00
07/11
UK88 Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
UK88 Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
1.00
-0.25
0.84
0.99
3.75
0.81
2.31
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
07/11
UK88 Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
UK88 Telstar
Telstar
-0.93
-0.50
0.81
0.90
2.75
0.92
1.99
-0.88
-0.25
0.74
-0.94
1.25
0.76
2.57
-0.93
-0.50
0.82
-0.81
3.00
0.69
2.08
-0.88
-0.25
0.75
2.61
UK88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Fakel
Fakel
UK88 Dinamo Moscow
Dinamo Moscow
0.94
1.00
0.92
0.82
2.50
-0.98
6.25
0.77
0.50
-0.93
0.78
1.00
-0.98
6.25
-0.79
0.75
0.69
5.30
-0.79
0.25
0.67
5.60
13:30
07/11
UK88 Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
UK88 Rodina
Rodina
0.94
-0.75
0.92
0.90
2.75
0.92
1.67
0.91
-0.25
0.91
0.69
1.00
-0.87
2.21
1.74
-0.85
1.25
0.71
2.36
16:30
07/11
UK88 Krasnodar
Krasnodar
UK88 CSKA Moscow
CSKA Moscow
0.88
-0.25
0.98
0.82
2.75
-0.98
2.07
-0.84
-0.25
0.70
-0.94
1.25
0.76
2.63
-0.85
-0.50
0.75
2.17
0.62
1.00
-0.76
2.69
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
07/11
UK88 Degerfors
Degerfors
UK88 GAIS
GAIS
0.94
0.25
0.92
0.94
2.50
0.88
3.22
-0.85
0.00
0.71
0.85
1.00
0.95
3.86
3.10
3.65
16:30
07/11
UK88 Orgryte
Orgryte
UK88 Vasteras SK
Vasteras SK
-0.96
0.25
0.84
0.93
2.75
0.89
3.33
0.69
0.25
-0.83
-0.88
1.25
0.71
3.86
3.25
-0.79
0.00
0.67
-0.88
1.25
0.73
3.70
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
07/11
UK88 Brisbane Roar W
Brisbane Roar W
UK88 Melbourne Victory W
Melbourne Victory W
-0.48
0.00
0.29
-0.39
2.50
0.13
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
07/11
UK88 Botev Vratsa
Botev Vratsa
UK88 Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
-0.98
2.00
0.80
1.99
0.87
0.75
0.91
2.80
-0.93
-0.50
0.76
-0.98
2.00
0.80
2.08
-0.85
-0.25
0.67
2.72
14:00
07/11
UK88 Slavia Sofia
Slavia Sofia
UK88 Cherno More
Cherno More
0.92
0.00
0.92
2.66
0.91
0.00
0.89
0.74
0.75
-0.94
3.50
0.92
0.00
0.92
-0.93
2.25
0.74
2.54
0.74
0.75
-0.94
3.40
16:30
07/11
UK88 Ludogorets
Ludogorets
UK88 CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
0.92
2.50
0.89
1.58
0.78
-0.25
-0.96
0.84
1.00
0.94
2.15
0.85
-0.75
0.99
0.93
2.50
0.89
1.63
0.78
-0.25
-0.96
2.12
UK88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
07/11
UK88 Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
UK88 Changchun Yatai
Changchun Yatai
0.72
0.25
-0.88
0.95
2.00
0.83
1.44
-
-
-
-
-
-
-
0.74
0.25
-0.90
-0.55
2.50
0.37
1.47
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Guangdong GZ Power FC
Guangdong GZ Power FC
UK88 Nanjing City
Nanjing City
0.96
-0.50
0.88
0.70
4.00
-0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
0.18
0.00
-0.34
0.42
3.75
-0.60
61.00
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Ningbo Professional
Ningbo Professional
UK88 Jiangxi Dingnan United
Jiangxi Dingnan United
0.70
0.25
-0.86
0.91
3.00
0.87
3.94
-
-
-
-
-
-
-
-0.46
-0.25
0.30
-0.58
3.50
0.40
3.95
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Shaanxi Union
Shaanxi Union
UK88 Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
-0.92
-0.25
0.75
0.94
4.25
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.68
-0.50
0.52
-0.60
4.75
0.42
-
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Yanbian Longding
Yanbian Longding
UK88 Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu
0.97
-0.50
0.87
0.70
2.75
-0.92
1.89
-
-
-
-
-
-
-
-0.30
-1.50
0.14
0.58
2.75
-0.76
1.94
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors
UK88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
0.92
0.75
0.92
0.89
4.25
0.89
50.00
-
-
-
-
-
-
-
1.00
0.75
0.84
0.82
4.25
1.00
55.00
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Nantong Zhiyun
Nantong Zhiyun
UK88 Foshan Nanshi
Foshan Nanshi
0.81
-1.25
-0.97
0.97
5.75
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
-1.75
0.72
0.67
5.50
-0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Dalian Huayi
Dalian Huayi
UK88 Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
0.86
-0.50
0.98
0.93
3.25
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
0.19
0.00
-0.35
0.48
3.00
-0.66
1.01
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
07/11
UK88 Borneo FC
Borneo FC
UK88 PSM Makassar
PSM Makassar
0.85
-0.75
-0.99
0.89
2.50
0.92
1.57
0.85
-0.25
0.97
0.86
1.00
0.92
2.14
12:00
07/11
UK88 Persija Jakarta
Persija Jakarta
UK88 Persebaya Surabaya
Persebaya Surabaya
0.91
-1.00
0.93
0.79
2.50
-0.97
1.46
-0.94
-0.50
0.77
0.75
1.00
-0.95
1.99
12:00
07/11
UK88 Persijap Jepara
Persijap Jepara
UK88 Garudayaksa FC
Garudayaksa FC
0.86
0.25
1.00
0.84
2.50
0.98
2.95
-0.85
0.00
0.69
0.77
1.00
-0.99
3.56
12:00
07/11
UK88 Persita Tangerang
Persita Tangerang
UK88 Isenmulang Kalteng FC
Isenmulang Kalteng FC
-0.93
-1.50
0.79
0.78
2.75
-0.96
1.32
0.80
-0.50
-0.98
-0.94
1.25
0.74
1.77
UK88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
07/11
UK88 Cesena
Cesena
UK88 Catanzaro
Catanzaro
-0.97
-0.50
0.83
0.98
2.75
0.84
1.92
-0.93
-0.25
0.76
0.69
1.00
-0.88
2.50
0.77
-0.25
-0.88
-0.99
2.75
0.87
2.05
2.56
14:00
07/11
UK88 Juve Stabia
Juve Stabia
UK88 Arezzo
Arezzo
0.80
-0.50
-0.94
0.98
2.50
0.84
1.70
0.89
-0.25
0.92
0.90
1.00
0.88
2.31
-0.92
-0.75
0.81
-0.99
2.50
0.87
1.82
2.36
14:00
07/11
UK88 Padova
Padova
UK88 Empoli
Empoli
0.87
-0.25
0.98
0.75
2.25
-0.91
2.06
-0.85
-0.25
0.69
0.91
1.00
0.87
2.73
0.89
-0.25
-0.99
-0.97
2.50
0.85
2.20
2.72
14:00
07/11
UK88 Pisa
Pisa
UK88 Sudtirol
Sudtirol
-0.97
-1.00
0.83
0.86
2.50
0.96
1.51
-0.90
-0.50
0.74
0.79
1.00
0.99
2.07
0.78
-0.75
-0.88
-0.89
2.75
0.77
1.60
0.71
-0.25
-0.83
0.83
1.00
-0.97
2.13
16:15
07/11
UK88 Mantova
Mantova
UK88 Verona
Verona
0.91
0.00
0.93
0.81
2.50
-0.99
2.50
0.89
0.00
0.91
0.74
1.00
-0.94
3.13
2.52
3.10
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
07/11
UK88 Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
UK88 Anyang FC
Anyang FC
0.97
0.00
0.87
0.92
2.00
0.86
2.73
0.91
0.00
0.87
0.89
0.50
0.89
4.12
UK88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
07/11
UK88 Gimpo
Gimpo
UK88 Ansan Greeners
Ansan Greeners
0.95
-0.50
0.89
0.77
2.00
-0.99
1.88
-0.83
-0.25
0.61
0.78
0.50
1.00
2.94
-0.78
-0.75
0.65
-0.78
2.50
0.63
1.93
-0.83
-0.25
0.71
-0.52
1.00
0.38
2.88
07:30
07/11
UK88 Seoul E Land
Seoul E Land
UK88 Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
0.95
-1.25
0.89
0.90
3.75
0.88
2.16
0.70
-0.25
-0.92
0.73
1.75
-0.95
6.50
0.52
-0.75
-0.64
-0.69
4.25
0.55
2.23
-0.89
-0.50
0.77
-0.62
2.25
0.48
5.10
07:30
07/11
UK88 Gimhae City
Gimhae City
UK88 Hwaseong
Hwaseong
0.93
0.50
0.91
0.82
2.00
0.96
4.23
0.64
0.25
-0.85
0.79
0.50
0.99
5.75
0.74
0.75
-0.86
-0.58
2.75
0.44
3.70
-0.48
1.00
0.34
5.50
UK88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
07/11
UK88 Den Bosch
Den Bosch
UK88 Utrecht II
Utrecht II
0.86
-1.00
1.00
0.91
3.75
0.89
1.48
0.89
-0.50
0.91
0.80
1.50
0.98
1.88
0.87
-1.00
-0.99
0.71
3.50
-0.85
1.56
0.62
-0.25
-0.76
0.83
1.50
-0.99
1.92
UK88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Felgueiras 1932
Felgueiras 1932
UK88 Leixoes
Leixoes
0.82
0.00
-0.96
0.89
2.25
0.91
2.45
0.85
0.00
0.97
-0.96
1.00
0.76
3.17
14:00
07/11
UK88 Chaves
Chaves
UK88 Penafiel
Penafiel
0.98
-0.25
0.87
-0.99
2.50
0.81
2.19
0.70
0.00
-0.86
0.91
1.00
0.87
2.86
15:30
07/11
UK88 Academica
Academica
UK88 Amarante
Amarante
0.84
-0.25
-0.98
-0.97
2.50
0.79
2.03
-0.85
-0.25
0.69
0.92
1.00
0.86
2.69
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
07/11
UK88 Eyupspor
Eyupspor
UK88 Kocaelispor
Kocaelispor
0.88
0.50
0.96
0.99
2.25
0.83
4.23
0.78
0.25
-0.96
-0.88
1.00
0.69
4.85
13:00
07/11
UK88 Samsunspor
Samsunspor
UK88 Konyaspor
Konyaspor
-0.98
-0.25
0.84
0.92
2.50
0.89
2.22
0.69
0.00
-0.85
0.84
1.00
0.94
2.87
16:00
07/11
UK88 Goztepe
Goztepe
UK88 Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
0.95
-0.50
0.89
0.86
2.75
0.96
1.85
-0.99
-0.25
0.81
-0.94
1.25
0.74
2.40
16:00
07/11
UK88 Galatasaray
Galatasaray
UK88 Amed SK
Amed SK
0.84
-1.25
-0.98
0.86
3.25
0.96
1.33
0.79
-0.50
-0.97
0.75
1.25
-0.95
1.76
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
07/11
UK88 Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai
UK88 Ha Noi
Ha Noi
0.75
1.00
-0.88
0.97
2.75
0.85
5.00
-0.91
0.25
0.75
0.71
1.00
-0.91
5.17
11:00
07/11
UK88 Hai Phong
Hai Phong
UK88 Song Lam Nghe An
Song Lam Nghe An
0.96
-0.25
0.88
0.95
2.50
0.87
2.16
-0.85
-0.25
0.69
0.83
1.00
0.95
2.81
11:00
07/11
UK88 Ninh Binh
Ninh Binh
UK88 Bac Ninh FC
Bac Ninh FC
0.74
-0.75
-0.86
0.81
2.50
-0.99
1.50
0.71
-0.25
-0.87
0.75
1.00
-0.95
2.03
12:15
07/11
UK88 Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi
UK88 TP Ho Chi Minh
TP Ho Chi Minh
0.83
-1.00
-0.97
0.97
2.75
0.85
1.42
1.00
-0.50
0.82
0.72
1.00
-0.92
1.93
UK88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
07/11
UK88 Sundsvall
Sundsvall
UK88 Varbergs BoIS
Varbergs BoIS
0.86
1.75
0.97
0.98
3.25
0.80
10.50
0.97
0.75
0.85
0.80
1.25
0.98
8.50
-0.98
3.25
0.84
8.50
0.83
1.25
-0.99
9.70
14:00
07/11
UK88 Helsingborg
Helsingborg
UK88 Falkenbergs
Falkenbergs
-0.98
-0.25
0.82
0.81
2.50
0.97
2.19
0.70
0.00
-0.86
0.71
1.00
-0.91
2.84
0.85
2.50
-0.99
2.17
2.78
14:00
07/11
UK88 IFK Varnamo
IFK Varnamo
UK88 Norrkoping
Norrkoping
-0.97
0.50
0.81
0.92
3.25
0.86
3.78
0.91
0.25
0.89
0.81
1.25
0.97
4.12
3.55
3.95
14:00
07/11
UK88 Brage
Brage
UK88 Norrby IF
Norrby IF
0.96
-0.25
0.87
0.94
2.75
0.84
2.12
0.68
0.00
-0.84
0.70
1.00
-0.90
2.74
0.80
2.50
-0.94
2.25
-0.84
1.25
0.68
2.79
14:00
07/11
UK88 Ostersunds FK
Ostersunds FK
UK88 Oddevold
Oddevold
0.86
-0.50
0.97
0.85
2.50
0.93
1.73
0.99
-0.25
0.83
0.79
1.00
0.99
2.36
1.88
-0.99
-0.25
0.85
0.82
1.00
-0.98
2.42
14:00
07/11
UK88 Ljungskile
Ljungskile
UK88 Landskrona
Landskrona
0.89
0.25
0.93
0.78
3.00
-0.99
2.82
-0.87
0.00
0.71
0.87
1.25
0.91
3.33
2.87
3.40
14:00
07/11
UK88 Sandvikens IF
Sandvikens IF
UK88 United Nordic
United Nordic
0.79
-0.50
-0.95
0.92
3.25
0.86
1.67
0.89
-0.25
0.92
0.80
1.25
0.98
2.19
-0.95
-0.75
0.83
1.81
0.83
1.25
-0.99
2.33
14:00
07/11
UK88 Orebro
Orebro
UK88 Oster
Oster
0.84
-0.75
1.00
0.84
3.50
0.94
1.57
0.77
-0.25
-0.94
0.97
1.50
0.81
2.03
0.86
-0.75
-0.98
0.69
3.25
-0.83
1.66
0.66
1.25
-0.83
2.16
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
07/11
UK88 Austria Lustenau
Austria Lustenau
UK88 Grazer AK
Grazer AK
0.93
0.00
0.89
0.89
2.75
0.89
2.47
0.96
0.00
0.86
-0.89
1.25
0.70
3.08
UK88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
07/11
UK88 Hillerod GI
Hillerod GI
UK88 Kolding IF
Kolding IF
0.91
0.25
0.91
0.81
2.50
0.97
3.04
0.66
0.25
-0.81
0.74
1.00
-0.94
3.70
-0.93
2.75
0.79
2.91
-0.79
0.00
0.65
3.65
12:30
07/11
UK88 Hobro
Hobro
UK88 Esbjerg
Esbjerg
0.90
0.00
0.92
0.84
2.75
0.94
2.41
0.88
0.00
0.93
-0.96
1.25
0.76
3.00
2.46
2.97
UK88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
07/11
UK88 Inter Kashi
Inter Kashi
UK88 Sporting Club Delhi
Sporting Club Delhi
-0.96
0.75
0.80
0.83
2.50
0.95
5.35
-0.93
0.25
0.76
0.78
1.00
1.00
5.50
-0.96
0.75
0.80
4.30
-0.93
0.25
0.77
0.80
1.00
-0.98
5.00
14:00
07/11
UK88 Chennaiyin
Chennaiyin
UK88 East Bengal
East Bengal
0.91
0.50
0.91
0.98
3.00
0.80
3.56
0.85
0.25
0.97
1.00
1.25
0.78
4.00
0.70
0.75
-0.86
3.20
-0.98
1.25
0.80
3.85
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
07/11
UK88 Korona Kielce
Korona Kielce
UK88 Radomiak
Radomiak
0.96
-0.75
0.87
0.89
2.75
0.89
1.64
0.83
-0.25
0.99
-0.89
1.25
0.70
2.21
1.78
0.86
-0.25
-0.98
2.28
13:45
07/11
UK88 Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
UK88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
0.92
0.00
0.90
0.84
3.00
0.94
2.41
0.89
0.00
0.92
0.92
1.25
0.86
2.96
2.49
3.00
16:30
07/11
UK88 Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
UK88 KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow
0.87
-1.00
0.96
0.89
3.00
0.89
1.43
1.00
-0.50
0.82
0.93
1.25
0.85
1.94
1.55
0.65
-0.25
-0.78
2.03
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Csikszereda
Csikszereda
UK88 Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
0.86
1.00
0.97
0.98
2.75
0.80
5.50
0.79
0.50
-0.97
-0.89
1.25
0.70
5.75
-0.74
3.00
0.60
4.70
5.00
15:30
07/11
UK88 SSC Farul
SSC Farul
UK88 Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
0.93
0.25
0.89
0.92
2.50
0.86
3.13
0.67
0.25
-0.83
0.82
1.00
0.96
3.78
2.82
3.60
UK88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Burgos
Burgos
UK88 Celta Vigo II
Celta Vigo II
0.75
-0.50
-0.90
0.92
2.50
0.86
-
0.88
-0.25
0.93
0.89
1.00
0.89
-
-0.71
-1.00
0.61
1.78
2.36
15:15
07/11
UK88 Cadiz
Cadiz
UK88 Real Oviedo
Real Oviedo
0.78
0.25
-0.93
0.90
2.50
0.88
2.79
-0.94
0.00
0.77
0.85
1.00
0.93
3.50
-0.84
0.00
0.74
0.69
2.25
-0.81
2.83
3.50
UK88 Cúp FA Anh
Cúp FA Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Accrington
Accrington
UK88 Wycombe
Wycombe
0.72
0.50
-0.88
0.80
2.75
0.94
3.00
0.69
0.25
-0.88
-0.99
1.25
0.77
3.56
0.72
0.50
-0.88
2.89
0.69
0.25
-0.88
3.50
15:00
07/11
UK88 Barnet
Barnet
UK88 Tranmere
Tranmere
0.90
-0.75
0.90
0.80
2.75
0.94
1.59
0.77
-0.25
-0.99
-0.99
1.25
0.77
2.14
1.71
2.09
15:00
07/11
UK88 Barnsley
Barnsley
UK88 Aldershot
Aldershot
0.83
-1.75
0.99
0.91
3.50
0.83
1.15
0.77
-0.75
-0.97
0.94
1.50
0.84
1.53
1.23
1.57
15:00
07/11
UK88 Boreham Wood FC
Boreham Wood FC
UK88 Wigan
Wigan
0.69
-0.50
-0.85
0.70
3.00
-0.93
1.57
0.76
-0.25
-0.96
0.77
1.25
-0.99
2.08
0.69
-0.50
-0.85
1.69
2.03
15:00
07/11
UK88 Bradford
Bradford
UK88 Marine
Marine
0.97
-1.75
0.85
0.87
3.00
0.87
1.17
0.83
-0.75
0.95
0.83
1.25
0.95
1.59
1.24
1.61
15:00
07/11
UK88 Bromley
Bromley
UK88 Rotherham
Rotherham
0.75
-0.25
-0.92
0.93
3.00
0.81
1.86
0.92
1.25
0.86
2.42
0.75
-0.25
-0.92
1.91
0.56
0.00
-0.74
2.41
15:00
07/11
UK88 Burton Albion
Burton Albion
UK88 AFC Rushden and Diamonds
AFC Rushden and Diamonds
0.78
-2.50
-0.96
0.62
3.25
-0.83
-
0.98
-1.25
0.80
0.84
1.50
0.94
1.28
0.64
3.25
-0.83
1.06
1.31
15:00
07/11
UK88 Carlisle
Carlisle
UK88 Salford City
Salford City
0.76
0.25
-0.93
0.86
3.00
0.88
2.59
0.99
0.00
0.79
0.87
1.25
0.91
3.13
0.77
0.25
-0.93
2.58
-0.99
0.00
0.81
3.10
15:00
07/11
UK88 Cheltenham
Cheltenham
UK88 Halifax Town
Halifax Town
0.92
-0.50
0.89
0.95
3.00
0.79
1.79
1.00
-0.25
0.78
0.94
1.25
0.84
2.35
1.94
-0.98
-0.25
0.80
2.36
15:00
07/11
UK88 Chesterfield
Chesterfield
UK88 Yeovil
Yeovil
-0.96
-1.25
0.78
0.74
3.00
-0.98
1.39
0.88
-0.50
0.90
0.82
1.25
0.96
1.87
1.49
1.90
15:00
07/11
UK88 Colchester
Colchester
UK88 Worcester
Worcester
0.90
-1.50
0.90
0.84
3.00
0.90
1.23
0.95
-0.75
0.83
0.87
1.25
0.91
1.67
1.29
1.68
15:00
07/11
UK88 Crewe
Crewe
UK88 AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
0.70
0.00
-0.86
0.94
2.50
0.80
2.21
0.73
0.00
-0.93
0.84
1.00
0.94
2.91
0.70
0.00
-0.86
2.25
0.74
0.00
-0.93
2.91
15:00
07/11
UK88 Eastleigh
Eastleigh
UK88 Shrewsbury
Shrewsbury
0.89
0.50
0.91
0.91
2.75
0.83
3.63
0.84
0.25
0.94
4.12
3.35
0.65
1.00
-0.85
4.20
15:00
07/11
UK88 Fleetwood Town
Fleetwood Town
UK88 Rochdale
Rochdale
0.86
-0.75
0.96
0.84
2.75
0.90
1.56
0.75
-0.25
-0.95
-0.95
1.25
0.75
2.11
1.67
-0.95
1.25
0.75
2.06
15:00
07/11
UK88 Harrogate Town
Harrogate Town
UK88 Fylde
Fylde
0.90
-0.50
0.90
0.74
3.00
-0.98
1.77
0.94
-0.25
0.84
0.81
1.25
0.97
2.30
1.92
2.26
15:00
07/11
UK88 Guiseley
Guiseley
UK88 Sutton United
Sutton United
0.66
0.50
-0.81
-0.97
2.75
0.73
2.97
0.65
0.25
-0.83
0.72
1.00
-0.92
3.56
0.66
0.50
-0.83
2.87
0.65
0.25
-0.83
0.72
1.00
-0.93
3.55
15:00
07/11
UK88 Hornchurch
Hornchurch
UK88 Blackpool
Blackpool
0.82
0.75
1.00
0.89
3.00
0.85
3.94
0.94
0.25
0.84
0.91
1.25
0.87
4.23
0.83
0.75
-0.99
3.80
4.25
15:00
07/11
UK88 Huddersfield
Huddersfield
UK88 Exeter
Exeter
1.00
-1.50
0.82
0.90
3.00
0.84
1.26
-0.92
-0.75
0.72
0.92
1.25
0.86
1.72
-0.99
-1.50
0.83
1.34
-0.92
-0.75
0.73
1.77
15:00
07/11
UK88 Kidderminster
Kidderminster
UK88 Doncaster
Doncaster
0.76
0.75
-0.93
0.80
2.75
0.94
3.86
0.89
0.25
0.89
-0.97
1.25
0.77
4.23
0.77
0.75
-0.93
3.55
-0.97
1.25
0.77
4.25
15:00
07/11
UK88 Leyton Orient
Leyton Orient
UK88 Harborough Town
Harborough Town
0.82
-1.25
1.00
-0.99
3.25
0.75
1.29
0.79
-0.50
0.99
0.86
1.25
0.92
1.75
0.83
-1.25
-0.99
1.36
0.81
-0.50
-0.99
1.81
15:00
07/11
UK88 Luton Town
Luton Town
UK88 Forest Green Rovers
Forest Green Rovers
0.85
-1.50
0.97
0.94
3.50
0.80
1.22
0.90
-0.75
0.88
0.99
1.50
0.79
1.64
1.31
1.66
15:00
07/11
UK88 Mansfield
Mansfield
UK88 Macclesfield FC
Macclesfield FC
0.95
-1.50
0.87
0.75
3.00
-0.99
1.25
0.71
-0.50
-0.91
0.84
1.25
0.94
1.69
1.33
1.72
15:00
07/11
UK88 Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
UK88 Swindon Town
Swindon Town
0.76
-1.00
-0.93
0.85
3.00
0.89
1.37
0.88
-0.50
0.90
0.88
1.25
0.90
1.86
0.76
-1.00
-0.93
1.47
1.90
15:00
07/11
UK88 Newport County
Newport County
UK88 Walsall
Walsall
0.89
0.00
0.92
0.85
2.50
0.89
2.44
0.86
0.00
0.92
0.77
1.00
-0.97
3.13
2.49
0.77
1.00
-0.97
3.10
15:00
07/11
UK88 Oxford United
Oxford United
UK88 Stevenage
Stevenage
-0.93
-0.50
0.76
0.98
2.50
0.77
1.93
-0.89
-0.25
0.70
0.89
1.00
0.89
2.62
-0.93
-0.50
0.76
-0.98
2.50
0.80
2.08
-0.89
-0.25
0.71
2.57
15:00
07/11
UK88 Port Vale
Port Vale
UK88 Scunthorpe
Scunthorpe
0.90
-1.00
0.90
0.82
2.75
0.92
1.44
0.65
-0.25
-0.83
-0.88
1.25
0.69
1.96
1.54
0.65
-0.25
-0.83
-0.89
1.25
0.69
1.95
15:00
07/11
UK88 Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
UK88 Alvechurch
Alvechurch
0.74
-1.75
-0.90
0.82
3.25
0.92
1.11
0.67
-0.75
-0.85
1.49
0.74
-1.75
-0.90
1.19
0.67
-0.75
-0.85
0.67
1.25
-0.88
1.49
15:00
07/11
UK88 York City
York City
UK88 Northampton
Northampton
0.79
-0.50
-0.97
0.85
2.50
0.89
1.66
0.88
-0.25
0.90
0.78
1.00
1.00
2.28
1.80
0.79
1.00
-0.99
2.25
15:00
07/11
UK88 Dover
Dover
UK88 Wealdstone
Wealdstone
0.90
0.50
0.90
0.91
3.25
0.83
3.38
0.90
0.25
0.88
0.72
1.25
-0.92
3.78
3.15
0.72
1.25
-0.93
3.85
15:00
07/11
UK88 Salisbury
Salisbury
UK88 Sholing
Sholing
0.89
-1.25
0.92
0.79
2.75
0.96
1.31
0.77
-0.50
-0.97
0.94
1.25
0.84
1.79
1.37
1.78
15:00
07/11
UK88 Gillingham
Gillingham
UK88 Barrow
Barrow
0.95
-0.50
0.87
0.82
2.50
0.92
1.81
-0.95
-0.25
0.75
0.76
1.00
-0.96
-
1.96
0.76
1.00
-0.96
2.46
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Oued Akbou
Oued Akbou
UK88 JS Kabylie
JS Kabylie
0.87
0.00
0.95
0.80
1.75
0.94
2.62
0.87
0.00
0.91
1.00
0.75
0.78
3.63
UK88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
07/11
UK88 South Melbourne
South Melbourne
UK88 Sutherland Sharks
Sutherland Sharks
-0.96
-1.25
0.78
0.99
3.00
0.76
1.38
1.00
-0.50
0.78
-0.92
1.25
0.72
1.88
UK88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
07/11
UK88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
UK88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
-0.93
2.25
0.76
0.55
3.25
-0.74
20.50
-0.95
1.00
0.75
0.63
1.25
-0.81
12.50
11:45
07/11
UK88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
UK88 Isloch Minsk
Isloch Minsk
0.99
1.25
0.83
0.82
2.75
0.92
8.00
1.00
0.50
0.78
-0.92
1.25
0.72
7.25
14:00
07/11
UK88 BATE Borisov
BATE Borisov
UK88 Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino
0.88
-0.25
0.93
0.85
2.25
0.89
2.05
-0.84
-0.25
0.66
0.62
0.75
-0.80
2.79
16:30
07/11
UK88 Vitebsk
Vitebsk
UK88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
0.98
0.75
0.84
0.95
2.25
0.79
5.75
-0.94
0.25
0.74
0.68
0.75
-0.86
6.50
UK88 Cúp Quốc gia Ai Cập
Cúp Quốc gia Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Ceramica Cleopatra
Ceramica Cleopatra
UK88 Abu Qair Semad
Abu Qair Semad
0.99
-1.50
0.83
0.92
2.75
0.82
1.24
0.69
-0.50
-0.88
0.61
1.00
-0.79
1.72
UK88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
07/11
UK88 Meshakhte
Meshakhte
UK88 Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
0.83
0.75
0.99
0.80
2.50
0.94
4.33
0.94
0.25
0.84
0.77
1.00
-0.97
4.85
13:00
07/11
UK88 Spaeri
Spaeri
UK88 Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0.86
1.00
0.96
0.73
2.75
-0.97
5.17
-0.88
0.25
0.69
0.98
1.25
0.80
5.17
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Granada W
Granada W
UK88 Espanyol W
Espanyol W
0.97
0.00
0.85
0.82
2.25
0.92
2.61
0.91
0.00
0.87
-0.96
1.00
0.76
3.38
15:00
07/11
UK88 Athletic Bilbao W
Athletic Bilbao W
UK88 Real Madrid W
Real Madrid W
0.87
1.00
0.94
0.85
2.75
0.89
5.50
0.72
0.50
-0.92
-0.88
1.25
0.69
5.50
16:00
07/11
UK88 SD Eibar W
SD Eibar W
UK88 Real Sociedad W
Real Sociedad W
0.88
0.75
0.93
0.80
2.25
0.94
4.85
0.93
0.25
0.85
-0.97
1.00
0.76
5.35
UK88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
07/11
UK88 Rosengard
Rosengard
UK88 Ariana FC
Ariana FC
0.78
3.25
0.96
1.93
2.44
0.82
-0.25
0.98
1.95
0.60
0.00
-0.83
0.63
1.25
-0.85
2.37
14:00
07/11
UK88 Trollhattan
Trollhattan
UK88 BK Olympic
BK Olympic
0.88
-0.25
0.93
0.73
3.50
-0.97
1.98
0.83
1.50
0.95
2.44
0.88
-0.25
0.92
2.00
0.61
0.00
-0.83
0.83
1.50
0.95
2.38
14:00
07/11
UK88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
UK88 Atvidabergs FF
Atvidabergs FF
0.76
-1.00
-0.93
0.66
3.00
-0.88
1.35
0.55
-0.25
-0.71
0.69
1.25
-0.88
1.82
-0.83
-1.00
0.63
0.90
2.75
0.90
1.70
0.76
-0.25
-0.98
-0.97
1.25
0.75
2.08
14:00
07/11
UK88 Laholms FK
Laholms FK
UK88 Skovde
Skovde
0.67
3.00
-0.89
1.34
0.88
-0.50
0.90
1.80
0.74
-1.00
-0.94
1.45
0.88
-0.50
0.90
0.74
1.25
-0.96
1.88
14:00
07/11
UK88 Tvaakers
Tvaakers
UK88 Lunds BK
Lunds BK
0.80
3.00
0.94
4.85
0.81
1.25
0.97
5.00
-0.93
0.75
0.72
4.70
-0.86
0.25
0.64
0.81
1.25
0.97
5.20
14:00
07/11
UK88 Hassleholms IF
Hassleholms IF
UK88 Angelholms
Angelholms
0.87
2.75
0.87
1.59
2.16
-0.83
-1.00
0.63
1.70
0.76
-0.25
-0.98
-0.97
1.25
0.75
2.08
14:00
07/11
UK88 Utsiktens BK
Utsiktens BK
UK88 Kristianstads FF
Kristianstads FF
0.79
1.25
-0.97
0.84
3.00
0.90
6.00
0.82
0.50
0.96
0.86
1.25
0.92
5.75
UK88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
07/11
UK88 Keciorengucu
Keciorengucu
UK88 Manisa FK
Manisa FK
0.91
-0.75
0.89
0.75
3.00
-0.99
1.60
0.77
-0.25
-0.99
0.85
1.25
0.93
2.12
1.72
2.06
10:30
07/11
UK88 Van BB
Van BB
UK88 Sivasspor
Sivasspor
0.92
-0.50
0.89
0.81
2.50
0.93
1.79
0.99
-0.25
0.79
0.76
1.00
-0.96
2.41
1.94
-0.99
-0.25
0.81
0.76
1.00
-0.96
2.36
13:00
07/11
UK88 Muglaspor
Muglaspor
UK88 Erokspor
Erokspor
-0.86
0.25
0.70
0.81
2.50
0.93
3.56
0.77
0.25
-0.97
0.77
1.00
-0.97
4.12
-0.86
0.25
0.70
3.55
0.77
1.00
-0.97
4.00
16:00
07/11
UK88 Pendikspor
Pendikspor
UK88 Istanbulspor
Istanbulspor
0.76
-0.50
-0.93
0.92
2.75
0.82
1.64
0.83
-0.25
0.95
0.69
1.00
-0.88
2.22
0.77
-0.50
-0.93
1.77
0.69
1.00
-0.89
2.16
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:55
07/11
UK88 Al Dhafra
Al Dhafra
UK88 Al Ittihad Kalba
Al Ittihad Kalba
0.90
0.25
0.90
0.79
2.75
0.96
2.91
-0.86
0.00
0.68
-0.94
1.25
0.74
3.44
15:30
07/11
UK88 Al Sharjah
Al Sharjah
UK88 Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli
0.84
0.25
0.98
-0.96
2.75
0.72
2.86
-0.89
0.00
0.70
0.78
1.00
1.00
3.50
15:30
07/11
UK88 Hatta Dubai
Hatta Dubai
UK88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
0.92
0.25
0.89
0.94
3.00
0.80
2.93
0.66
0.25
-0.84
0.98
1.25
0.80
3.44
UK88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Andijan
Andijan
UK88 Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent
0.79
0.00
-0.97
0.96
2.50
0.79
2.34
0.77
0.00
-0.99
0.88
1.00
0.90
3.04
11:15
07/11
UK88 Mashal Mubarek
Mashal Mubarek
UK88 FK Termez Surkhon
FK Termez Surkhon
0.75
1.00
-0.92
0.88
2.50
0.86
5.35
0.68
0.50
-0.86
0.83
1.00
0.95
5.75
UK88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
07/11
UK88 WSC Hertha
WSC Hertha
UK88 Sturm Graz II
Sturm Graz II
0.95
-0.25
0.80
0.88
3.00
0.79
2.08
0.68
0.00
-0.94
0.90
1.25
0.80
2.65
-0.98
-0.25
0.86
2.26
2.69
14:30
07/11
UK88 Bregenz
Bregenz
UK88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
0.89
-0.75
0.85
0.94
3.25
0.74
1.58
0.74
-0.25
0.98
0.78
1.25
0.93
2.09
-0.97
3.25
0.83
1.74
0.81
-0.25
-0.95
2.20
16:30
07/11
UK88 Blau Weiss Linz
Blau Weiss Linz
UK88 Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
0.80
-1.00
0.95
0.72
2.75
0.97
1.39
0.90
-0.50
0.81
0.98
1.25
0.74
1.90
0.86
-1.00
-0.98
-0.92
3.00
0.77
1.49
-0.96
1.25
0.80
1.98
UK88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Francs Borains
Francs Borains
UK88 RFC Seraing
RFC Seraing
0.99
-0.50
0.76
0.85
2.50
0.82
1.86
-0.93
-0.25
0.67
0.80
1.00
0.91
2.50
0.78
-0.25
-0.94
-0.88
2.75
0.69
2.04
-0.74
1.25
0.54
2.58
15:00
07/11
UK88 Anderlecht U21
Anderlecht U21
UK88 Club Brugge II
Club Brugge II
0.83
0.00
0.91
0.76
3.00
0.92
2.34
0.81
0.00
0.89
0.83
1.25
0.87
2.88
UK88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:30
07/11
UK88 Taian Tiankuang
Taian Tiankuang
UK88 Xiamen Feilu
Xiamen Feilu
0.90
-0.25
0.86
0.98
1.00
0.72
2.25
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Shanghai Segenda
Shanghai Segenda
UK88 Guangzhou Dandelion
Guangzhou Dandelion
0.60
0.25
-0.84
0.81
0.50
0.89
5.50
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Nantong Haimen Codion
Nantong Haimen Codion
UK88 Ganzhou Ruishi
Ganzhou Ruishi
0.68
-0.75
-0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu
UK88 Lanzhou Longyuan
Lanzhou Longyuan
0.75
-0.25
-0.99
0.90
0.75
0.80
2.14
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Hubei Istar
Hubei Istar
UK88 Dalian Yingbo II
Dalian Yingbo II
0.91
0.00
0.85
0.72
0.50
0.98
3.70
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Qingdao Red Lions
Qingdao Red Lions
UK88 Chengdu Rongcheng II
Chengdu Rongcheng II
-0.90
0.00
0.66
-0.95
2.00
0.65
12.25
-
-
-
-
-
-
-
06:30
07/11
UK88 Changchun Xidu
Changchun Xidu
UK88 Wenzhou Professional FC
Wenzhou Professional FC
0.70
0.75
-0.93
0.81
2.00
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
UK88 Taborsko
Taborsko
0.77
0.25
0.98
0.83
2.75
0.84
2.68
-0.93
0.00
0.67
-0.99
1.25
0.72
-
16:00
07/11
UK88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
UK88 Trinec
Trinec
0.90
-0.50
0.84
0.83
2.75
0.84
1.77
0.88
-0.25
0.82
-0.99
1.25
0.72
2.34
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
07/11
UK88 Hradec Kralove
Hradec Kralove
UK88 Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
0.80
0.00
0.95
0.82
2.50
0.85
2.32
0.76
0.00
0.95
0.68
1.00
-0.94
2.98
14:00
07/11
UK88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
UK88 Slovacko
Slovacko
0.88
0.00
0.86
0.89
2.50
0.78
2.45
0.81
0.00
0.89
0.80
1.00
0.91
3.13
14:00
07/11
UK88 Slovan Liberec
Slovan Liberec
UK88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
0.85
-1.00
0.89
0.92
2.75
0.75
1.40
0.98
-0.50
0.74
0.70
1.00
-0.96
1.94
UK88 Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
07/11
UK88 Chelsea W
Chelsea W
UK88 Everton W
Everton W
-0.96
-2.25
0.72
-0.97
3.50
0.67
1.07
0.93
-1.00
0.78
-0.98
1.50
0.71
1.42
12:45
07/11
UK88 Manchester City W
Manchester City W
UK88 West Ham W
West Ham W
0.89
-2.50
0.85
0.78
3.75
0.89
1.02
0.65
-1.00
-0.89
0.71
1.50
-0.99
1.32
UK88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Ingolstadt
Ingolstadt
UK88 Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
0.90
0.00
0.84
0.78
2.75
0.89
2.40
0.84
0.00
0.86
0.98
1.25
0.74
2.98
0.69
0.25
-0.81
2.51
-0.96
1.25
0.80
2.98
13:00
07/11
UK88 Hansa Rostock
Hansa Rostock
UK88 Sonnenhof Grossaspach
Sonnenhof Grossaspach
0.98
-1.00
0.77
0.88
3.25
0.79
1.48
-0.98
-0.50
0.71
0.75
1.25
0.96
1.97
-0.95
-1.00
0.83
1.63
0.72
-0.25
-0.86
0.81
1.25
-0.97
2.09
13:00
07/11
UK88 Rot Weiss Essen
Rot Weiss Essen
UK88 Aachen
Aachen
0.80
-0.50
0.94
0.74
3.00
0.95
1.69
0.84
-0.25
0.86
0.80
1.25
0.90
2.21
0.87
-0.50
-0.99
0.82
3.00
-0.96
1.87
2.35
13:00
07/11
UK88 Wehen
Wehen
UK88 TSV Havelse
TSV Havelse
0.78
-1.25
0.97
0.75
3.25
0.92
1.27
0.72
-0.50
1.00
1.00
1.50
0.72
1.70
0.84
-1.25
-0.96
0.84
3.25
-0.98
1.38
0.79
-0.50
-0.93
-0.94
1.50
0.78
1.79
13:00
07/11
UK88 Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim
UK88 Fortuna Koln
Fortuna Koln
0.78
-0.50
0.97
0.72
2.75
0.97
1.65
0.81
-0.25
0.89
0.94
1.25
0.77
2.20
0.84
-0.50
-0.96
-0.96
3.00
0.82
1.84
-0.99
1.25
0.83
2.31
15:30
07/11
UK88 Munster
Munster
UK88 Duisburg
Duisburg
0.79
0.50
0.96
0.80
2.75
0.87
3.27
0.73
0.25
0.99
-0.99
1.25
0.72
3.78
0.85
0.50
-0.97
-0.88
3.00
0.73
3.15
0.80
0.25
-0.94
3.75
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Freiburg W
Freiburg W
UK88 Nurnberg W
Nurnberg W
0.91
-0.50
0.83
0.80
3.00
0.87
1.77
0.86
-0.25
0.84
0.84
1.25
0.86
-
1.94
2.22
13:00
07/11
UK88 Bayer Leverkusen W
Bayer Leverkusen W
UK88 Hamburger SV W
Hamburger SV W
0.95
-1.50
0.79
0.88
3.25
0.79
1.25
-0.98
-0.75
0.71
-0.89
1.50
0.65
-
1.35
1.76
UK88 Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
07/11
UK88 Shatin
Shatin
UK88 HK Rangers
HK Rangers
0.71
0.00
-0.95
0.95
1.75
0.75
2.39
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
07/11
UK88 Paksi
Paksi
UK88 Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE
0.82
-0.50
0.92
0.83
3.25
0.83
1.69
0.87
-0.25
0.83
0.77
1.25
0.94
2.20
15:45
07/11
UK88 MTK Budapest
MTK Budapest
UK88 Honved
Honved
0.87
-0.25
0.87
0.79
2.75
0.88
2.00
0.65
0.00
-0.91
-0.93
1.25
0.67
2.59
UK88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva
UK88 Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan
0.83
0.00
0.91
0.90
2.75
0.78
2.34
0.84
0.00
0.86
0.73
1.00
0.99
2.95
16:00
07/11
UK88 Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona
UK88 Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
0.76
0.25
1.00
0.84
2.75
0.83
2.66
0.99
0.00
0.73
0.65
1.00
-0.91
3.27
16:00
07/11
UK88 Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
UK88 Hapoel Bnei Sakhnin
Hapoel Bnei Sakhnin
0.92
-0.25
0.82
0.81
2.25
0.86
2.10
0.71
0.00
-0.97
-0.99
1.00
0.71
2.84
UK88 Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
07/11
UK88 Ehime FC
Ehime FC
UK88 Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC
-0.97
-0.25
0.73
0.89
2.50
0.81
1.25
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Carrick Rangers
Carrick Rangers
UK88 Glentoran
Glentoran
-0.94
0.25
0.71
0.88
3.00
0.79
3.22
0.73
0.25
0.99
0.95
1.25
0.77
3.70
-0.95
0.25
0.71
3.25
3.75
15:00
07/11
UK88 Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
UK88 Limavady United
Limavady United
0.77
-1.00
0.99
0.66
2.75
-0.94
1.37
1.00
-0.50
0.72
0.96
1.25
0.76
1.85
0.77
-1.00
0.99
1.49
-0.99
-0.50
0.73
2.01
15:00
07/11
UK88 Portadown
Portadown
UK88 Ballymena United
Ballymena United
0.95
0.25
0.79
0.83
2.75
0.84
3.04
3.63
3.10
-0.88
0.00
0.61
-0.88
1.25
0.62
3.65
15:00
07/11
UK88 Bangor
Bangor
UK88 Crusaders
Crusaders
0.77
-0.25
0.97
0.83
2.75
0.84
1.90
-0.92
-0.25
0.66
2.49
1.95
-0.93
-0.25
0.66
0.63
1.00
-0.89
2.54
UK88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
UK88 Sandecja Nowy Sacz
Sandecja Nowy Sacz
0.97
0.50
0.78
0.85
3.00
0.82
3.78
0.89
0.25
0.81
0.88
1.25
0.82
-
11:15
07/11
UK88 Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
UK88 NKP Podhale
NKP Podhale
0.72
-0.25
-0.96
0.85
3.00
0.82
1.83
0.97
-0.25
0.75
0.88
1.25
0.82
-
13:00
07/11
UK88 Swit Szczecin
Swit Szczecin
UK88 Slask Wroclaw II
Slask Wroclaw II
0.82
-0.25
0.92
0.75
3.25
0.93
1.93
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Caldas SC
Caldas SC
UK88 Oliveirense
Oliveirense
0.99
0.00
0.77
0.93
2.50
0.75
2.60
0.89
0.00
0.81
0.90
1.00
0.80
3.27
15:00
07/11
UK88 Sao Joao Ver
Sao Joao Ver
UK88 Vitoria Guimaraes II
Vitoria Guimaraes II
0.87
0.25
0.87
0.80
2.25
0.87
3.13
-0.89
0.00
0.65
-0.96
1.00
0.70
3.86
15:00
07/11
UK88 Vianense
Vianense
UK88 Leca
Leca
0.97
0.00
0.77
0.94
2.75
0.74
2.53
0.88
0.00
0.82
0.73
1.00
0.99
3.13
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
07/11
UK88 Al Shamal
Al Shamal
UK88 Al Sailiya
Al Sailiya
0.94
-1.50
0.80
0.83
3.25
0.84
1.25
0.73
-0.50
0.99
0.69
1.25
-0.95
1.68
0.76
-1.25
-0.93
1.35
0.78
-0.50
-0.96
1.78
16:30
07/11
UK88 Al Gharafa
Al Gharafa
UK88 Al Duhail
Al Duhail
0.87
0.75
0.87
0.86
3.25
0.81
4.00
0.94
0.25
0.77
4.23
0.76
-1.25
-0.93
1.35
0.78
-0.50
-0.96
0.72
1.25
-0.93
1.78
UK88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Cove Rangers
Cove Rangers
UK88 Hamilton
Hamilton
0.93
0.75
0.81
0.83
2.75
0.84
4.57
-0.99
0.25
0.72
-0.94
1.25
0.68
4.85
15:00
07/11
UK88 Alloa
Alloa
UK88 Airdrieonians
Airdrieonians
-0.87
0.00
0.65
0.77
2.50
0.91
2.77
-0.88
0.00
0.64
0.72
1.00
1.00
3.38
15:00
07/11
UK88 Montrose
Montrose
UK88 East Fife
East Fife
0.67
-0.25
-0.89
0.87
2.50
0.80
1.80
0.97
-0.25
0.75
0.80
1.00
0.91
2.44
15:00
07/11
UK88 Ross County
Ross County
UK88 Peterhead
Peterhead
0.94
-2.00
0.80
-0.93
3.50
0.65
1.10
0.70
-0.75
-0.96
-0.98
1.50
0.71
1.47
15:00
07/11
UK88 Queen Of The South
Queen Of The South
UK88 East Kilbride
East Kilbride
0.63
1.00
-0.83
0.89
3.25
0.78
3.94
0.98
0.25
0.74
0.77
1.25
0.94
4.23
UK88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Inverness CT
Inverness CT
UK88 Livingston
Livingston
-0.98
-0.25
0.74
0.83
2.50
0.83
2.19
0.79
0.00
0.91
0.84
1.00
0.86
2.85
15:00
07/11
UK88 Greenock Morton
Greenock Morton
UK88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
0.92
0.00
0.82
0.72
2.25
0.96
2.54
0.82
0.00
0.88
0.97
1.00
0.75
3.27
15:00
07/11
UK88 Arbroath
Arbroath
UK88 Ayr
Ayr
0.77
0.25
0.99
0.80
2.25
0.87
2.89
0.98
0.00
0.74
-0.93
1.00
0.67
3.63
15:00
07/11
UK88 Queens Park
Queens Park
UK88 Partick Thistle
Partick Thistle
0.97
1.25
0.77
0.93
3.00
0.75
7.75
0.89
0.50
0.81
-0.95
1.25
0.69
7.00
15:00
07/11
UK88 Dundee Utd
Dundee Utd
UK88 Motherwell
Motherwell
0.97
-0.50
0.78
0.78
3.00
0.89
1.83
0.99
-0.25
0.73
0.86
1.25
0.84
2.37
15:00
07/11
UK88 St Johnstone
St Johnstone
UK88 Dundee FC
Dundee FC
0.76
0.00
0.99
0.89
2.75
0.78
2.25
0.74
0.00
0.98
0.66
1.00
-0.92
2.86
UK88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
07/11
UK88 Zemun
Zemun
UK88 IMT Novi Beograd
IMT Novi Beograd
0.79
1.00
0.96
0.82
2.50
0.85
5.50
-0.91
0.25
0.65
0.76
1.00
0.95
5.75
14:00
07/11
UK88 Cukaricki
Cukaricki
UK88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
0.90
-0.75
0.84
0.83
2.50
0.84
1.57
0.73
-0.25
0.99
0.74
1.00
0.98
2.17
16:00
07/11
UK88 Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar Pancevo
UK88 Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
-0.93
-0.50
0.70
0.76
2.50
0.92
1.94
-0.96
-0.25
0.70
0.69
1.00
-0.95
2.57
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
07/11
UK88 Skalica
Skalica
UK88 Zilina
Zilina
0.95
0.50
0.79
0.84
3.00
0.83
3.70
0.84
0.25
0.86
0.91
1.25
0.80
4.00
14:30
07/11
UK88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
UK88 Spartak Trnava
Spartak Trnava
-0.98
0.50
0.74
0.76
2.75
0.92
4.00
0.88
0.25
0.82
0.60
1.00
-0.84
4.33
14:30
07/11
UK88 Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
UK88 AS Trencin
AS Trencin
0.82
-2.00
0.92
0.86
3.50
0.81
1.08
0.68
-0.75
-0.94
0.89
1.50
0.81
1.43
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
07/11
UK88 NK Koper
NK Koper
UK88 Mura
Mura
0.89
-1.00
0.85
0.80
2.75
0.87
1.42
0.63
-0.25
-0.87
0.61
1.00
-0.85
1.94
1.53
1.95
UK88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
07/11
UK88 Kristianstads W
Kristianstads W
UK88 Eskilstuna United W
Eskilstuna United W
0.96
-0.75
0.79
0.88
2.75
0.79
1.62
0.77
-0.25
0.94
-0.93
1.25
0.67
2.19
UK88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Sardarapat
Sardarapat
UK88 Ararat
Ararat
0.92
-0.25
0.73
0.85
2.50
0.76
2.12
0.60
0.00
-0.94
0.71
1.00
0.86
2.74
15:00
07/11
UK88 Noah
Noah
UK88 Shirak
Shirak
0.88
-2.00
0.76
0.79
3.25
0.81
1.08
-
-
-
-
-
-
1.43
UK88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
07/11
UK88 Safa
Safa
UK88 Araz PFK
Araz PFK
0.82
0.00
0.82
0.83
2.75
0.77
2.36
0.76
0.00
0.85
0.56
1.00
-0.92
2.91
14:30
07/11
UK88 Zira
Zira
UK88 Qabala
Qabala
0.71
-0.75
0.94
0.86
2.50
0.75
1.46
0.61
-0.25
-0.95
0.76
1.00
0.81
2.01
UK88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Velez Mostar
Velez Mostar
UK88 Celik
Celik
0.73
-0.75
0.92
0.80
2.25
0.80
1.47
0.63
-0.25
-0.99
1.00
1.00
0.61
2.07
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
07/11
UK88 HNK Gorica
HNK Gorica
UK88 Slaven Belupo
Slaven Belupo
0.80
-0.25
0.84
0.72
2.50
0.89
1.98
0.55
0.00
-0.87
0.64
1.00
0.96
2.56
UK88 Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Chorley
Chorley
UK88 Hereford
Hereford
0.91
0.00
0.74
0.79
2.75
0.81
2.47
0.88
0.00
0.73
0.93
1.25
0.66
3.00
15:00
07/11
UK88 Brackley Town
Brackley Town
UK88 Chester
Chester
0.88
0.25
0.76
0.82
2.50
0.78
3.13
0.63
0.25
-0.99
0.70
1.00
0.87
3.70
15:00
07/11
UK88 Chelmsford
Chelmsford
UK88 Farnborough Town
Farnborough Town
0.79
-1.00
0.85
0.86
3.25
0.75
1.40
0.85
-0.50
0.76
0.70
1.25
0.87
1.84
15:00
07/11
UK88 AFC Telford
AFC Telford
UK88 Spalding United
Spalding United
0.59
-0.25
-0.89
0.74
2.75
0.87
1.72
0.80
-0.25
0.80
0.90
1.25
0.69
2.25
15:00
07/11
UK88 Dagenham and Redbridge
Dagenham and Redbridge
UK88 Billericay
Billericay
0.89
-0.50
0.75
0.85
3.00
0.76
1.79
0.90
-0.25
0.71
0.82
1.25
0.75
2.30
15:00
07/11
UK88 Scarborough Athletic
Scarborough Athletic
UK88 Buxton
Buxton
0.96
0.00
0.69
0.73
2.75
0.88
2.53
0.88
0.00
0.73
0.88
1.25
0.70
3.04
15:00
07/11
UK88 Hednesford
Hednesford
UK88 Morecambe
Morecambe
0.63
0.00
-0.95
0.79
2.75
0.81
2.11
0.63
0.00
-0.99
0.96
1.25
0.64
2.66
15:00
07/11
UK88 Ebbsfleet
Ebbsfleet
UK88 Chesham United
Chesham United
0.85
-1.50
0.79
0.92
3.25
0.69
1.21
0.95
-0.75
0.68
-0.94
1.50
0.58
1.62
15:00
07/11
UK88 Kings Lynn Town
Kings Lynn Town
UK88 Spennymoor Town
Spennymoor Town
0.94
-1.00
0.71
0.73
2.75
0.88
1.46
0.96
-0.50
0.67
0.92
1.25
0.67
1.95
15:00
07/11
UK88 Merthyr Town
Merthyr Town
UK88 Hebburn Town
Hebburn Town
-0.95
-0.50
0.63
0.88
3.00
0.73
1.94
-0.98
-0.25
0.63
0.82
1.25
0.75
2.46
15:00
07/11
UK88 South Shields
South Shields
UK88 Southport FC
Southport FC
0.86
-1.25
0.78
0.92
3.25
0.69
1.31
0.75
-0.50
0.86
0.74
1.25
0.83
1.74
15:00
07/11
UK88 Farnham Town
Farnham Town
UK88 Tonbridge Angels
Tonbridge Angels
0.87
-0.25
0.77
0.81
3.00
0.79
2.03
0.65
0.00
0.98
0.82
1.25
0.75
2.54
15:00
07/11
UK88 Folkestone
Folkestone
UK88 Truro City
Truro City
0.68
0.50
0.99
0.83
2.75
0.77
3.08
0.63
0.25
-0.98
-0.97
1.25
0.60
3.56
15:00
07/11
UK88 Hampton Richmond
Hampton Richmond
UK88 Maidenhead
Maidenhead
0.78
0.25
0.86
0.70
2.75
0.91
2.75
0.98
0.00
0.65
0.91
1.25
0.68
3.22
15:00
07/11
UK88 Horsham
Horsham
UK88 AFC Totton
AFC Totton
0.93
-1.25
0.72
0.70
2.75
0.91
1.33
0.79
-0.50
0.81
0.88
1.25
0.70
1.79
15:00
07/11
UK88 Hemel Hempstead
Hemel Hempstead
UK88 Maidstone United
Maidstone United
0.72
0.25
0.93
0.71
2.75
0.90
2.63
0.97
0.00
0.66
0.91
1.25
0.68
3.13
15:00
07/11
UK88 Slough
Slough
UK88 Walton and Hersham
Walton and Hersham
0.71
-0.25
0.94
0.80
3.50
0.80
1.84
0.54
0.00
-0.85
0.83
1.50
0.74
2.27
15:00
07/11
UK88 Weston Super Mare
Weston Super Mare
UK88 Braintree Town
Braintree Town
0.89
-1.00
0.75
0.67
2.75
0.96
1.44
0.60
-0.25
-0.94
0.86
1.25
0.71
1.91
UK88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
07/11
UK88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
UK88 Flora Tallinn
Flora Tallinn
0.89
0.00
0.75
0.86
3.00
0.75
2.42
0.88
0.00
0.73
0.82
1.25
0.75
-
10:30
07/11
UK88 Kuressaare
Kuressaare
UK88 Nomme United
Nomme United
0.85
0.25
0.79
-0.89
3.25
0.57
2.88
0.63
0.25
-0.99
0.84
1.25
0.73
-
10:30
07/11
UK88 Levadia Tallinn
Levadia Tallinn
UK88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
0.84
-0.75
0.80
0.76
3.00
0.84
1.57
0.73
-0.25
0.88
0.77
1.25
0.80
-
10:30
07/11
UK88 Tammeka
Tammeka
UK88 Vaprus
Vaprus
0.87
0.00
0.77
0.72
3.00
0.89
2.37
0.87
0.00
0.74
0.74
1.25
0.83
-
UK88 France Ligue 3
France Ligue 3
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
07/11
UK88 Bourg Peronnas
Bourg Peronnas
UK88 Le Puy
Le Puy
0.75
0.50
0.89
-0.99
2.50
0.63
3.63
0.65
0.25
0.98
0.91
1.00
0.68
-
13:45
07/11
UK88 Concarneau
Concarneau
UK88 Fleury Merogis
Fleury Merogis
0.82
-0.25
0.82
0.84
2.50
0.76
2.01
0.57
0.00
-0.89
0.76
1.00
0.81
-
13:45
07/11
UK88 Caen
Caen
UK88 Versailles 78 FC
Versailles 78 FC
0.69
0.00
0.96
0.73
2.75
0.88
2.18
0.70
0.00
0.91
0.96
1.25
0.64
-
13:45
07/11
UK88 Aubagne
Aubagne
UK88 Amiens
Amiens
0.91
0.50
0.74
0.86
2.50
0.75
4.12
0.78
0.25
0.82
0.79
1.00
0.79
-
13:45
07/11
UK88 Rouen
Rouen
UK88 Bastia
Bastia
0.86
-0.75
0.78
0.86
2.50
0.75
1.56
0.75
-0.25
0.86
0.79
1.00
0.79
-
13:45
07/11
UK88 Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico
UK88 La Roche
La Roche
1.00
0.00
0.67
0.97
2.50
0.66
2.68
0.92
0.00
0.69
0.86
1.00
0.71
-
13:45
07/11
UK88 Thionville Lusitanos
Thionville Lusitanos
UK88 Cannes
Cannes
0.90
0.50
0.75
0.76
2.50
0.84
3.94
0.77
0.25
0.83
0.70
1.00
0.87
-
13:45
07/11
UK88 Villefranche
Villefranche
UK88 Quevilly
Quevilly
0.72
0.00
0.93
0.73
2.25
0.88
2.32
0.72
0.00
0.89
0.90
1.00
0.69
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
07/11
UK88 Calcio Como 1907 W
Calcio Como 1907 W
UK88 AS Roma W
AS Roma W
0.88
0.75
0.76
0.87
3.25
0.74
4.23
0.94
0.25
0.68
0.70
1.25
0.88
-
14:00
07/11
UK88 AC Milan W
AC Milan W
UK88 Inter Milan W
Inter Milan W
0.74
0.25
0.91
0.78
2.75
0.82
2.68
0.90
0.00
0.71
0.94
1.25
0.65
3.17
UK88 Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Ordabasy
Ordabasy
UK88 Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda
0.79
-1.00
0.85
0.93
2.75
0.69
1.38
0.80
-0.50
0.80
0.60
1.00
-0.98
1.88
UK88 Giải Ngoại hạng Kenya
Giải Ngoại hạng Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Mombasa Elite
Mombasa Elite
UK88 Shabana
Shabana
0.69
0.25
0.96
-0.99
2.00
0.63
3.08
-0.94
0.00
0.60
0.78
0.75
0.80
4.00
UK88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
07/11
UK88 Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
UK88 Wydad Casablanca
Wydad Casablanca
0.67
0.25
1.00
0.92
2.00
0.69
2.96
-0.91
0.00
0.58
0.76
0.75
0.81
3.86
UK88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
07/11
UK88 Warta Poznan
Warta Poznan
UK88 KSP Polonia Warsaw
KSP Polonia Warsaw
0.73
0.25
0.92
0.84
2.75
0.77
2.70
-0.97
0.00
0.62
1.00
1.25
0.61
3.22
0.84
0.25
-0.96
2.84
0.67
1.00
-0.83
3.45
14:30
07/11
UK88 Arka Gdynia
Arka Gdynia
UK88 Podbeskidzie Bielsko Bial
Podbeskidzie Bielsko Bial
0.88
-0.50
0.76
0.87
2.50
0.74
1.78
0.90
-0.25
0.71
0.75
1.00
0.82
2.38
-0.80
2.75
0.66
2.00
-0.97
-0.25
0.83
2.43
14:30
07/11
UK88 Nieciecza
Nieciecza
UK88 Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
0.80
-0.50
0.84
0.72
2.50
0.89
1.70
0.81
-0.25
0.79
0.64
1.00
0.96
2.26
-0.94
2.75
0.80
1.92
0.75
1.00
-0.92
2.42
UK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
07/11
UK88 Arsenal Tula
Arsenal Tula
UK88 Chelyabinsk
Chelyabinsk
0.77
-0.25
0.87
0.88
2.50
0.73
1.96
-0.94
-0.25
0.60
0.77
1.00
0.80
2.58
14:00
07/11
UK88 Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
UK88 Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
0.81
-1.25
0.83
0.90
2.50
0.71
1.25
0.72
-0.50
0.89
0.74
1.00
0.83
1.75
14:00
07/11
UK88 Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
UK88 Ufa
Ufa
0.99
-0.25
0.68
0.80
2.00
0.80
2.24
0.60
0.00
-0.94
0.68
0.75
0.91
3.04
UK88 Giải Hạng Nhì Scotland
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Clyde
Clyde
UK88 Spartans
Spartans
0.74
-0.25
0.91
0.88
3.00
0.73
1.89
-0.97
-0.25
0.62
0.85
1.25
0.72
2.41
15:00
07/11
UK88 Annan Athletic
Annan Athletic
UK88 Kelty Hearts
Kelty Hearts
-0.84
-0.25
0.56
0.82
2.75
0.78
2.40
0.83
0.00
0.77
0.96
1.25
0.64
2.94
15:00
07/11
UK88 Elgin City
Elgin City
UK88 Dumbarton
Dumbarton
0.78
-0.75
0.86
0.68
2.75
0.95
1.52
0.69
-0.25
0.92
0.87
1.25
0.70
2.01
15:00
07/11
UK88 Stranraer
Stranraer
UK88 Stirling Albion
Stirling Albion
0.89
-0.75
0.75
0.84
3.00
0.76
1.60
0.73
-0.25
0.88
0.81
1.25
0.76
2.09
15:00
07/11
UK88 Forfar
Forfar
UK88 Edinburgh City
Edinburgh City
0.68
0.25
0.99
0.84
2.75
0.76
2.58
0.95
0.00
0.68
0.59
1.00
-0.97
3.13
UK88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
07/11
UK88 Ferrol
Ferrol
UK88 UD Logrones
UD Logrones
0.88
-0.25
0.76
0.70
2.25
0.91
2.09
0.63
0.00
-0.99
0.54
0.75
-0.88
2.75
15:30
07/11
UK88 Antequera
Antequera
UK88 Rayo Majadahonda
Rayo Majadahonda
0.67
-0.25
0.99
0.69
2.25
0.92
1.83
-0.99
-0.25
0.63
0.83
1.00
0.74
2.47
15:30
07/11
UK88 Alcorcon
Alcorcon
UK88 Real Jaen
Real Jaen
0.91
-1.00
0.74
0.91
2.75
0.70
1.42
0.63
-0.25
-0.98
0.68
1.00
0.91
1.93
15:30
07/11
UK88 Barakaldo
Barakaldo
UK88 Real Union
Real Union
0.74
-0.50
0.90
0.81
2.50
0.79
1.65
0.86
-0.25
0.75
0.76
1.00
0.81
2.23
15:30
07/11
UK88 Pontevedra
Pontevedra
UK88 UD Ourense
UD Ourense
0.86
-1.00
0.78
0.94
2.50
0.69
1.40
-0.99
-0.50
0.63
0.86
1.00
0.72
1.94
UK88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Pena Sport
Pena Sport
UK88 Terrassa
Terrassa
0.77
0.25
0.87
0.82
2.25
0.78
3.04
-0.99
0.00
0.63
0.58
0.75
-0.94
3.78
UK88 Giải bóng đá nữ Mulan Đài Loan
Giải bóng đá nữ Mulan Đài Loan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
07/11
UK88 Hualien W
Hualien W
UK88 Hang yuen W
Hang yuen W
0.77
4.00
0.87
0.82
4.50
0.78
-
-
-
-
-
-
-
44.50
UK88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Metalist 1925
Metalist 1925
UK88 Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
0.96
-0.50
0.69
0.81
2.50
0.79
1.86
0.93
-0.25
0.69
0.67
1.00
0.92
-
11:00
07/11
UK88 Epitsentr Dunaivtsi
Epitsentr Dunaivtsi
UK88 Kryvbas KR
Kryvbas KR
0.85
-0.25
0.79
0.78
2.75
0.82
2.02
0.53
0.00
-0.84
0.52
1.00
-0.85
2.56
2.09
2.49
11:00
07/11
UK88 Kudrivka
Kudrivka
UK88 Chernomorets Odessa
Chernomorets Odessa
0.92
0.00
0.73
0.76
2.25
0.85
2.60
0.87
0.00
0.74
0.87
1.00
0.71
-
-0.96
0.00
0.84
2.62
-0.99
0.00
0.87
-0.99
1.00
0.83
3.40
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
07/11
UK88 AEL Limassol
AEL Limassol
UK88 Digenis Ypsonas
Digenis Ypsonas
0.80
-1.00
0.77
0.87
2.75
0.71
1.38
0.84
-0.50
0.73
0.99
1.25
0.62
1.87
-0.98
2.75
0.84
1.54
0.70
1.00
-0.84
2.00
UK88 Giải Erovnuli Liga 2 Georgia
Giải Erovnuli Liga 2 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
07/11
UK88 Gareji
Gareji
UK88 Merani Martvili
Merani Martvili
0.63
0.00
0.98
0.89
2.50
0.70
2.17
0.62
0.00
0.99
0.76
1.00
0.81
2.81
10:30
07/11
UK88 Dusheti
Dusheti
UK88 Kolkheti Poti
Kolkheti Poti
0.70
0.25
0.88
0.72
2.50
0.85
2.71
0.95
0.00
0.64
0.64
1.00
0.97
3.27
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
07/11
UK88 Volos NFC
Volos NFC
UK88 Kifisia
Kifisia
0.77
0.25
0.80
0.76
2.50
0.81
2.88
-0.94
0.00
0.58
0.66
1.00
0.93
3.44
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
07/11
UK88 Ayutthaya United
Ayutthaya United
UK88 Pattani
Pattani
0.80
-0.75
0.77
0.83
2.75
0.74
1.53
0.73
-0.25
0.84
0.96
1.25
0.64
2.04
1.72
-0.92
1.25
0.75
2.17
11:30
07/11
UK88 Uthai Thani
Uthai Thani
UK88 Chiangrai United
Chiangrai United
0.92
-0.50
0.67
0.72
2.50
0.85
1.82
0.91
-0.25
0.68
0.63
1.00
0.98
2.39
-0.93
-0.50
0.81
2.07
-0.95
-0.25
0.81
0.74
1.00
-0.90
2.41
12:00
07/11
UK88 Port FC
Port FC
UK88 Chonburi
Chonburi
0.67
-1.00
0.92
0.88
3.00
0.70
1.32
0.83
-0.50
0.74
0.84
1.25
0.73
1.77
0.81
-1.00
-0.93
-0.97
3.00
0.83
1.48
1.98